Trong chế biến thực phẩm, bọt mịn và xốp góp phần quan trọng nâng cao giá trị cảm quan cho sản phẩm. Để tạo và duy trì kết cấu này, các nhà sản xuất sử dụng phụ gia tạo bọt – nhóm chất giúp hình thành và ổn định bọt khí. Vậy hãy cùng Foodnk khám phá thêm kiến thức của các chất tạo bọt phổ biến trong thực phẩm hiện nay nhé!
Phụ gia tạo bọt là gì?
Phụ gia tạo bọt là các chất được bổ sung vào thực phẩm nhằm hỗ trợ quá trình hình thành bọt khí và duy trì độ ổn định của bọt trong sản phẩm sau chế biến. Những chất này có thể hoạt động như chất hoạt động bề mặt, protein tự nhiên hoặc polysaccharide, giúp giữ bọt lâu tan, tạo ra kết cấu mềm xốp, mịn màng.

Saponin – Chất tạo bọt có nguồn gốc thực vật
Cơ chế
Saponin là một glycoside tự nhiên gồm hai phần: phân tử đường ưa nước và sapogenin kỵ nước. Cấu trúc này giúp saponin hoạt động như một chất hoạt động bề mặt, tạo ra bọt khí rất mịn khi hòa tan trong nước và lắc mạnh. Saponin tạo nên màng mỏng có độ dai cao bao quanh bong bóng khí, giúp bọt bền và ít vỡ hơn.

Điều kiện tối ưu
Saponin phát huy hiệu quả tốt nhất trong môi trường pH trung tính hoặc hơi kiềm. Tuy nhiên, nó không phù hợp với sản phẩm chứa nhiều chất béo, vì chất béo có thể phá vỡ màng bọt. Để tạo bọt tốt, saponin cần được khuấy mạnh hoặc sục khí nhanh trong môi trường nước.
Ứng dụng
Thường được sử dụng trong các loại nước giải khát thảo mộc, nước sâm, nước bổ sung từ thiên nhiên và một số đồ uống không cồn có yêu cầu tạo bọt.
Gelatin – Phụ gia giữ bọt và tạo cấu trúc
Cơ chế
Gelatin là protein thu được từ collagen, có khả năng tạo gel ba chiều khi hòa tan trong nước nóng và để nguội. Khi tạo bọt, gelatin giúp giữ và ổn định khí bằng cách tạo mạng lưới gel bao quanh, giảm thiểu hiện tượng sập bọt, đặc biệt hiệu quả khi kết hợp với đường hoặc các protein khác.

Điều kiện tối ưu
Gelatin cần được hòa tan hoàn toàn trong nước nóng ở khoảng 60 – 65oC để phát huy khả năng tạo gel. Nó hoạt động tốt khi được sử dụng kết hợp với đường, syrup hoặc các protein khác. Hiệu quả giữ bọt cao hơn trong môi trường lạnh hoặc sau khi làm mát, phù hợp với các sản phẩm tráng miệng.
Ứng dụng
Được ứng dụng phổ biến trong marshmallow, kẹo dẻo, mousse, panna cotta và các loại tráng miệng mềm có kết cấu xốp, dẻo.
Albumin – Protein tạo bọt mạnh từ lòng trắng trứng
Cơ chế
Albumin là một protein quan trọng, có nhiều trong thịt, cá, trứng và sữa. Khi hòa tan có khả năng giảm sức căng bề mặt và tạo mạng lưới bao quanh bong bóng khí. Khi đánh bông, cấu trúc albumin giãn ra, bao lấy không khí tạo bọt ổn định. Gia nhiệt nhẹ hoặc acid hóa sau đó làm protein đông tụ, giúp bọt bền và khó sập.
Điều kiện tối ưu
Albumin tạo bọt tốt nhất trong môi trường pH từ 6 – 8. Sau khi tạo bọt, có thể gia nhiệt nhẹ để tăng độ bền bọt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng albumin dễ bị ảnh hưởng bởi muối và chất béo, vì chúng có thể làm mất khả năng tạo mạng lưới bọt khí.
Ứng dụng
Albumin được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm cần độ xốp nhẹ như bánh bông lan, meringue, marshmallow, mousse, cũng như trong các đồ uống cần lớp bọt dày và mềm, như cocktail hoặc trà sữa bọt sữa.
Lưu ý khi sử dụng phụ gia tạo bọt
- Kiểm soát liều lượng hợp lý: Việc sử dụng quá mức có thể gây hiện tượng bọt quá nhiều, làm thay đổi kết cấu sản phẩm và ảnh hưởng đến cảm quan.
- Chọn phụ gia phù hợp với từng loại thực phẩm: Ví dụ, gelatin phù hợp với thực phẩm đông lạnh hoặc mềm, trong khi albumin thích hợp với sản phẩm nướng.
- Xem xét nguồn gốc và đặc điểm dinh dưỡng: Một số người ăn chay hoặc theo tôn giáo có thể không sử dụng gelatin hoặc albumin.
- Tuân thủ quy định an toàn thực phẩm: Phụ gia sử dụng cần được cấp phép và nằm trong danh mục cho phép của Bộ Y tế hoặc Codex.
Tạm kết
Phụ gia tạo bọt là nhóm chất quan trọng trong sản xuất thực phẩm, giúp hình thành kết cấu mịn xốp và nâng cao cảm quan cho sản phẩm. Việc hiểu rõ từng loại phụ gia sẽ giúp tối ưu hóa chất lượng, đồng thời đảm bảo an toàn và phù hợp xu hướng tiêu dùng hiện đại.
Tài liệu tham khảo
[1] J. Pi, Modification of ovalbumin by the enzymatic method: Consequences for foaming characteristics of fibrils, 2023.
[2] B. Ji, Mechanism study on enhanced foaming properties of individual albumen proteins by Lactobacillus fermentation, 2021.
[3] S. Drusch, Interfacial Properties of Saponin Extracts and Their Impact on Foam Characteristics, 2015.
Lan Anh