Trong những năm gần đây, các sản phẩm từ bột matcha và bột trà xanh rất phổ biến. Tuy nhiên, nhiều người thường nhầm lẫn hai loại bột này là một. Trên thực tế, bột matcha và bột trà xanh có nhiều điểm khác biệt rõ rệt về nguồn gốc, cách sản xuất, hương vị và giá trị dinh dưỡng. Trong bài viết sau đây, Foodnk sẽ cùng bạn phân biệt bột matcha và bột trà xanh nhé!

Sự khác biệt giữa bột matcha và bột trà xanh
Giống nhau
Bột matcha và bột trà xanh đều có nguồn gốc từ lá của cây trà xanh. Nó cùng mang nhiều lợi ích cho sức khỏe như giàu chất chống oxy hóa, hỗ trợ tăng cường năng lượng và cải thiện sự tập trung. Cả hai đều có màu xanh tự nhiên, hương vị đặc trưng hơi chát nhẹ và thường được sử dụng trong pha chế đồ uống hoặc làm nguyên liệu trong ẩm thực. Ngoài ra, cả hai loại này đều chứa caffeine ở mức độ nhất định. Nó giúp tỉnh táo nhưng vẫn nhẹ nhàng hơn so với cà phê.
Khác nhau
Trồng và thu hoạch
Bột matcha: Có nguồn gốc từ Nhật Bản và được trồng theo phương pháp rất đặc biệt. Khoảng 3 – 4 tuần trước khi thu hoạch thì cây trà sẽ được che bóng để giảm lượng ánh nắng chiếu vào lá. Quá trình này giúp tăng hàm lượng diệp lục và các acid amin. Điều này khiến lá trà có màu xanh đậm và vị ngọt dịu hơn. Sau khi thu hoạch, lá trà được hấp để giữ màu xanh, loại bỏ gân và cuống. Sau đó, nó được nghiền bằng cối đá thành bột mịn gọi là matcha.
Bột trà xanh: Lá trà được trồng dưới ánh nắng tự nhiên. Sau khi thu hoạch sẽ được sấy khô rồi nghiền thành bột. Quy trình này không yêu cầu kỹ thuật che bóng hay loại bỏ phần gân lá một cách kỹ lưỡng như matcha. Vì vậy, bột trà xanh thường có màu xanh nhạt hơn và chất bột cũng thô hơn so với matcha.
Màu sắc và độ mịn
Bột matcha: Có màu xanh ngọc hoặc xanh tươi rất đậm nhờ hàm lượng diệp lục cao. Bột matcha được nghiền bằng cối đá nên rất mịn, gần như mịn như bột phấn. Khi pha với nước, matcha dễ hòa tan và tạo lớp bọt mịn trên bề mặt.

Bột trà xanh: Thường có màu xanh hơi ngả vàng hoặc xanh xám. Đồng thời, nó có độ mịn thấp hơn nên dễ bị lắng khi pha.

Hương vị
Bột matcha: Có hương thơm dịu, vị ngọt nhẹ và hơi béo đặc trưng, kèm theo chút vị đắng thanh. Điều này là nhờ hàm lượng acid amin (đặc biệt là L-theanine) cao trong lá trà do được che bóng mát.
Bột trà xanh: Thông thường có vị đắng và chát rõ rệt hơn. Bởi vì được trồng dưới ánh nắng đầy đủ, làm tăng lượng catechin gây vị chát.
Giá trị dinh dưỡng và mục đích sử dụng
Bột matcha: Khi uống matcha, người dùng tiêu thụ toàn bộ lá trà đã được nghiền mịn. Do đó có thể hấp thụ nhiều dưỡng chất hơn như chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất. Matcha cũng chứa lượng lớn catechin. Đây là một hợp chất có lợi cho sức khỏe, giúp chống oxy hóa và hỗ trợ tăng cường năng lượng. Matcha thường có giá cao hơn vì quy trình trồng và sản xuất công phu. Loại bột này thường được dùng để pha trà theo nghi thức truyền thống của Nhật Bản. Ngoài ra, nó được dùng làm nguyên liệu cho các món tráng miệng như bánh, kem và đồ uống cao cấp.
Bột trà xanh: Hàm lượng dưỡng chất và chất chống oxy hóa thường thấp hơn so với bột matcha. Bột trà xanh rẻ hơn bột matcha. Nó thường được sử dụng trong nấu ăn, làm bánh hoặc pha các loại đồ uống phổ thông.
Tạm kết
Mặc dù bột matcha và bột trà xanh đều có nguồn gốc từ cùng một loại cây trà. Thế nhưng, chúng khác nhau rõ rệt về cách trồng, quy trình chế biến, màu sắc, hương vị và giá trị dinh dưỡng. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp người tiêu dùng lựa chọn loại bột phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình.
Thúy Duy